thơ phú

Học thuật
Thân thiện
thơ phú

Nhà thơ đọc thơ phú của mình trước một nhóm bạn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ văn nói chung: Từ dùng để chỉ chung các tác phẩm văn chương, bao gồm cả thơ các thể loại văn vần, văn xuôi tính chất văn chương. Đây từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cụ đồ già cả đời say mê thơ phú. (Ông đồ già cả đời say mê thơ văn.)
    • Trong buổi họp mặt, các văn nhân cùng nhau ngâm vịnh thơ phú. (Trong buổi họp mặt, các văn nhân cùng nhau ngâm vịnh thơ văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " thơ phú": say mê, yêu thích văn chương.

    • Tính ông ấy rất thơ phú. (Tính ông ấy rất say mê văn chương.)
  • "giỏi thơ phú": tài, giỏi giang về mặt văn chương.

    • Người xưa coi trọng những kẻ giỏi thơ phú. (Người xưa coi trọng những kẻ giỏi về thơ văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thơ văn (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung tác phẩm văn chương, được dùng phổ biến hơn trong hiện tại.

    • Sự nghiệp thơ văn của ông đồ sộ. (Sự nghiệp văn chương của ông đồ sộ.)
  • Văn chương (danh từ): khái niệm rộng hơn, chỉ toàn bộ sáng tác bằng ngôn từ giá trị nghệ thuật.

    • Nền văn chương Việt Nam rất phong phú. (Nền văn học Việt Nam rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Thơ văn: thơ văn nói chung.
  • Văn thơ: cách nói đảo lại của "thơ văn", cùng nghĩa.
  • Thi phú: từ cổ, thường chỉ riêng về thơ ca thể phú.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ: "Thơ phú" từ , mang sắc thái cổ kính. Trong giao tiếp văn viết hiện đại, người ta thường dùng "thơ văn" hoặc "văn chương" nhiều hơn.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh nói về truyền thống, về các nhà nho, hoặc trong các tác phẩm văn học mang tính chất cổ điển.
thơ phú

Nhà thơ đọc thơ phú của mình trước một nhóm bạn.

  1. Thơ văn nói chung ().